脅逼

xié bī hiếp bức

Hán Việt: hiếp bức · Pinyin: xié bī

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (bức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng sức mạnh hoặc thế lực ép buộc người khác phải theo ý mình. hiếp bức hiếp bức ☆Dùng sức mạnh hoặc thế lực ép buộc người khác phải theo ý mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強行逼迫。唐.李賀〈漢唐姬飲酒歌〉:「伏劍明秋水,兇威屢脅逼。」

Eng

  • Cihui 脅逼 iébī* v. force