脅逼

xié bīhiếp bức

Hán Việt: hiếp bức · Pinyin: xié bī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹胁迫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

強行逼迫。唐.李賀〈漢唐姬飲酒歌〉:「伏劍明秋水,兇威屢脅逼。」

Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 逼 (bức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ép buộc
  • Biên soạn 脅逼 iébī* v. force

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強行逼迫。唐.李賀〈漢唐姬飲酒歌〉:「伏劍明秋水,兇威屢脅逼。」

Eng

  • Cihui 脅逼 iébī* v. force

Từ liên quan

Gần nghĩa

胁从 · 胁制 · 脅持 · 脅迫 · 脅侍 · 脅制 · 脅士 · 脅從