脅骨

xié gǔ hiếp cốt

Hán Việt: hiếp cốt · Pinyin: xié gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiếp) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ương sườn. hiếp cốt hiếp cốt ☆Xương sườn.