脆促 thúy xúc Hán Việt: thúy xúc Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 促 (xúc)Hán Việtthúy xúcCấu tạo脆 + 促 · thúy + xúc nghĩa thành phần: thúy + xúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生命脆弱而短促。南朝宋.謝靈運〈廬陵王墓下作〉詩:「脆促良可哀,夭枉特兼常。」唐.徐伯彥〈題東山子李適碑陰〉詩二首之二:「回也實夭折,賈生亦脆促。」