脆化 thúy hóa Hán Việt: thúy hóa Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 化 (hóa)Hán Việtthúy hóaCấu tạo脆 + 化 · thúy + hóa nghĩa thành phần: thúy + hóa Nghĩa EngCihui 脆化 uìhuà n. embrittlementjaJMdict embrittlement