脆爽

cuì shuǎng thúy sảng

Hán Việt: thúy sảng · Pinyin: cuì shuǎng

Tổng quan

(về đồ ăn) giòn và ngon | (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ

Cấu tạo: (thúy) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về đồ ăn) giòn và ngon | (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ

Eng

  • CC-CEDICT (of food) crispy and tasty|(of a voice or sound) sharp and clear
  • Cihui (of food) crispy and tasty/(of a voice or sound) sharp and clear