脆片 cuì piàn · thúy phiến Hán Việt: thúy phiến · Pinyin: cuì piàn Tổng quan snack giòn Cấu tạo: 脆 (thúy) + 片 (phiến)Pinyincuì piànHán Việtthúy phiếnCấu tạo脆 + 片 · thúy + phiến nghĩa thành phần: thúy + phiến Nghĩa ViệtCihui snack giònEngCC-CEDICT chipCihui chip