脆片

cuì piànthúy phiến

Hán Việt: thúy phiến · Pinyin: cuì piàn

Tổng quan

snack giòn

Cấu tạo: 脆 (thúy) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh giòn
  • VietPhrases khoai chiên

Eng

  • Cihui chip

Đức

  • Handedict abraspeln (V), flacher Annäherungsschlag (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

片中 · 片云 · 片供 · 片儿 · 片刻 · 片剂 · 片名 · 片商