脆生生 thúy sanh sanh Hán Việt: thúy sanh sanh Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Hán Việtthúy sanh sanhCấu tạo脆 + 生 + 生 · thúy + sanh + sanh nghĩa thành phần: thúy + sanh + sanh Nghĩa EngCihui 脆生生 uìshēngshēng v.p. <coll.> crisp