脆磐 thúy bàn Hán Việt: thúy bàn Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 磐 (bàn)Hán Việtthúy bànCấu tạo脆 + 磐 · thúy + bàn nghĩa thành phần: thúy + bàn