脆脆崩崩 thúy thúy băng băng Hán Việt: thúy thúy băng băng Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 脆 (thúy) + 崩 (băng) + 崩 (băng)Hán Việtthúy thúy băng băngCấu tạo脆 + 脆 + 崩 + 崩 · thúy + thúy + băng + băng nghĩa thành phần: thúy + thúy + băng + băng