脆貨 thúy hóa Hán Việt: thúy hóa Tổng quan Cấu tạo: 脆 (thúy) + 貨 (hóa)Hán Việtthúy hóaCấu tạo脆 + 貨 · thúy + hóa nghĩa thành phần: thúy + hóa Nghĩa EngCihui 脆貨 uìhuò n. sth. easily broken M:²jiàn