脈數 mài shuò · mạch sổ Hán Việt: mạch sổ · Pinyin: mài shuò Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 數 (sổ)Pinyinmài shuòHán Việtmạch sổCấu tạo脈 + 數 · mạch + sổ nghĩa thành phần: mạch + sổ