脈狀

mạch trạng

Hán Việt: mạch trạng

Tổng quan

(thực vật học) đường gân; cách phát gân (lá cây)

Cấu tạo: (mạch) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) đường gân; cách phát gân (lá cây)