脈發 mài fā · mạch phát Hán Việt: mạch phát · Pinyin: mài fā Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 發 (phát)Pinyinmài fāHán Việtmạch phátCấu tạo脈 + 發 · mạch + phát nghĩa thành phần: mạch + phát