脈石

mài shí mạch thạch

Hán Việt: mạch thạch · Pinyin: mài shí

Tổng quan

(khai thác mỏ) quặng | phụ phẩm khoáng sản

Cấu tạo: (mạch) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khai thác mỏ) quặng | phụ phẩm khoáng sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿石中与有用矿物伴生的废石。

Eng

  • CC-CEDICT (mining) gangue|veinstone
  • Cihui (mining) gangue; veinstone

ja

  • JMdict gangue|veinstone