脈翅目 mài chì mù · mạch sí mục Hán Việt: mạch sí mục · Pinyin: mài chì mù Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 翅 (sí) + 目 (mục)Pinyinmài chì mùHán Việtmạch sí mụcCấu tạo脈 + 翅 + 目 · mạch + sí + mục nghĩa thành phần: mạch + sí + mục