脈脈無言 mò mò wú yán · mạch mạch vô ngôn Hán Việt: mạch mạch vô ngôn · Pinyin: mò mò wú yán Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 脈 (mạch) + 無 (vô) + 言 (ngôn)Pinyinmò mò wú yánHán Việtmạch mạch vô ngônCấu tạo脈 + 脈 + 無 + 言 · mạch + mạch + vô + ngôn nghĩa thành phần: mạch + mạch + vô + ngôn