脈候 mài hòu · mạch hậu Hán Việt: mạch hậu · Pinyin: mài hòu Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 候 (hậu)Pinyinmài hòuHán Việtmạch hậuCấu tạo脈 + 候 · mạch + hậu nghĩa thành phần: mạch + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"脉候"; 谓脉搏变化的情况。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉候"。 2.谓脉搏变化的情况。