脉冲剂 mạch xung tề Hán Việt: mạch xung tề Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 劑 (tề)Hán Việtmạch xung tềTừ loạidanhCấu tạo脈 + 衝 + 劑 · mạch + xung + tề nghĩa thành phần: mạch + xung + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo xungBiên soạn pulsimeterEngCihui 脈衝劑 àichōngjì n. pulsimeter Từ liên quan Gần nghĩa脉冲星 · 脉冲波 · 冲剂 · 脉冲 · 脉冲发生器 · 脉冲削波 · 脉冲包装 · 脉冲单元