脉博

mài bómạch bác

Hán Việt: mạch bác · Pinyin: mài bó

Tổng quan

sự đập; tiếng đạp (tim...), sự rung, sự rung động, sự rộn ràng (sinh vật học) mạch, mạch đập

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch
  • Google Alex v6 mạch đập

Đức

  • Handedict Pulsschlag (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脉博计 · 博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉