脈散 mài sàn · mạch tán Hán Việt: mạch tán · Pinyin: mài sàn Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 散 (tán)Pinyinmài sànHán Việtmạch tánCấu tạo脈 + 散 · mạch + tán nghĩa thành phần: mạch + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"脉散"; 水道分流。犹如血脉分散﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉散"。 2.水道分流。犹如血脉分散﹐故名。