脈望 mài wàng · mạch vọng Hán Việt: mạch vọng · Pinyin: mài wàng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 望 (vọng)Pinyinmài wàngHán Việtmạch vọngCấu tạo脈 + 望 · mạch + vọng nghĩa thành phần: mạch + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"脉望"; 传说蠹鱼所化之物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉望"。 2.传说蠹鱼所化之物。