脈枕 mài zhěn · mạch chẩm Hán Việt: mạch chẩm · Pinyin: mài zhěn Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 枕 (chẩm)Pinyinmài zhěnHán Việtmạch chẩmCấu tạo脈 + 枕 · mạch + chẩm nghĩa thành phần: mạch + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医诊脉时,垫在患者手腕下的小枕头。