脈氣 mài qì · mạch khí Hán Việt: mạch khí · Pinyin: mài qì Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 氣 (khí)Pinyinmài qìHán Việtmạch khíCấu tạo脈 + 氣 · mạch + khí nghĩa thành phần: mạch + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"脉气"; 指运行于经脉中之精气﹐是整体生命功能的表现。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉气"。 2.指运行于经脉中之精气﹐是整体生命功能的表现。