脈礦 mạch quáng Hán Việt: mạch quáng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 礦 (quáng)Hán Việtmạch quángCấu tạo脈 + 礦 · mạch + quáng nghĩa thành phần: mạch + quáng Nghĩa EngCihui 脈礦 àikuàng n. fissure filling