脈禮

mài lǐ mạch lễ

Hán Việt: mạch lễ · Pinyin: mài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"脉礼"; 诊费的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉礼"。 2.诊费的敬称。

Eng

  • Cihui 脈禮 màilǐ n. <court.> doctor's fee