脈腸 mạch tràng Hán Việt: mạch tràng Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 腸 (tràng)Hán Việtmạch tràngCấu tạo脈 + 腸 · mạch + tràng nghĩa thành phần: mạch + tràng