脈脈無言

mò mò wú yán mạch mạch vô ngôn

Hán Việt: mạch mạch vô ngôn · Pinyin: mò mò wú yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (mạch) + (vô) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脉脉:凝视,指情意深长。情意深长地凝视着,欲吐又无从说起的样子。