脈色

mài sè mạch sắc

Hán Việt: mạch sắc · Pinyin: mài sè

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"脉色"; 脉象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"脉色"。 2.脉象。