脈金 mài jīn · mạch kim Hán Việt: mạch kim · Pinyin: mài jīn Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 金 (kim)Pinyinmài jīnHán Việtmạch kimCấu tạo脈 + 金 · mạch + kim nghĩa thành phần: mạch + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指给医生的酬金。