脊令 jí líng·tích lệnh Hán Việt: tích lệnh · Pinyin: jí líng Tổng quan biến thể của 鶺鴒 Cấu tạo: 脊 (tích) + 令 (lệnh)Pinyinjí língHán Việttích lệnhTừ loạidanhCấu tạo脊 + 令 · tích + lệnh nghĩa thành phần: tích + lệnh Nghĩa ViệtCihui 鹡鸰Biên soạn wagtail (symbol of brotherly friendship)EngCihui variant of 鶺鴒; 鹡鸰 Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名