脊令

jí líng tích lệnh

Hán Việt: tích lệnh · Pinyin: jí líng

Tổng quan

biến thể của 鶺鴒|鹡鸰

Cấu tạo: (tích) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 鶺鴒|鹡鸰

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]
  • Cihui variant of 鶺鴒|鹡鸰