脊倫 jí lún · tích luân Hán Việt: tích luân · Pinyin: jí lún Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 倫 (luân)Pinyinjí lúnHán Việttích luânCấu tạo脊 + 倫 · tích + luân nghĩa thành phần: tích + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语出《诗.小雅.正月》"有伦有脊。"谓言语﹑文章的条理。Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.小雅.正月》"有伦有脊。"谓言语﹑文章的条理。