脊僂 jí lóu · tích lũ Hán Việt: tích lũ · Pinyin: jí lóu Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 僂 (lũ)Pinyinjí lóuHán Việttích lũCấu tạo脊 + 僂 · tích + lũ nghĩa thành phần: tích + lũ