脊杖

jí zhàng tích trượng

Hán Việt: tích trượng · Pinyin: jí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (trượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代一種以木杖鞭撻人脊背的刑罰。《三國演義》第四六回:「命左右拖翻,打一百脊杖,以正其罪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时一种施于背部的杖刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时一种施于背部的杖刑。