脊樑

jǐ liáng tích lương

Hán Việt: tích lương · Pinyin: jǐ liáng

Tổng quan

xương sống | cột sống | tiếng Đài Loan đọc là | (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Cấu tạo: (tích) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương sống | cột sống | tiếng Đài Loan đọc là | (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脊柱。因居於全身骨骼的主幹,彷如房屋的梁柱一般,故稱為「脊梁」。《水滸傳》第一回:「取過丹詔,用黃羅包袱,背在脊梁上。」也稱為「脊柱」、「脊椎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脊背;脊柱;比喻在国家、民族或团体中起中坚作用的人。

Eng

  • CC-CEDICT backbone|spine|Taiwan pr. [ji3 liang5]
  • CC-CEDICT (coll.) back (of a human or other vertebrate)
  • Cihui backbone; spine; Taiwan pr.

ja

  • JMdict mountain range|mountain backbone|spinal column|backbone