脊樑

jǐ liáng tích lương

Hán Việt: tích lương · Pinyin: jǐ liáng

Tổng quan

xương sống | cột sống | tiếng Đài Loan đọc là | (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Cấu tạo: (tích) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương sống | cột sống | tiếng Đài Loan đọc là | (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Eng

  • Cihui backbone; spine; Taiwan pr.