脊瓦 tích ngõa Hán Việt: tích ngõa Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 瓦 (ngõa)Hán Việttích ngõaCấu tạo脊 + 瓦 · tích + ngõa nghĩa thành phần: tích + ngõa Nghĩa EngCihui 脊瓦 ǐwǎ n. ridge tile M:²kuài