脊皮

jí pí tích bì

Hán Việt: tích bì · Pinyin: jí pí

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背脊上的皮肤; 泛指身躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背脊上的皮肤。 2.泛指身躯。