脊背

jǐ bèi tích bối

Hán Việt: tích bối · Pinyin: jǐ bèi

Tổng quan

lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Cấu tạo: (tích) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背脊、背部。《儒林外史》第四九回:「兩旁站著兩行雁翅的管家,管家脊背後便是執事上的帽架子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背。

Eng

  • CC-CEDICT back (of a human or other vertebrate)
  • Cihui back (of a human or other vertebrate)