脊膂 jí lǚ · tích lữ Hán Việt: tích lữ · Pinyin: jí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 膂 (lữ)Pinyinjí lǚHán Việttích lữCấu tạo脊 + 膂 · tích + lữ nghĩa thành phần: tích + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脊骨; 比喻要害之地。Tân Hoa Tự Điển 1.脊骨。 2.比喻要害之地。