脊觳 jí hú · tích hộc Hán Việt: tích hộc · Pinyin: jí hú Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 觳 (hộc)Pinyinjí húHán Việttích hộcCấu tạo脊 + 觳 · tích + hộc nghĩa thành phần: tích + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹菲薄﹐刻苦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹菲薄﹐刻苦。