脍截 kuài jié·quái tiệt Hán Việt: quái tiệt · Pinyin: kuài jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.割切。 Cấu tạo: 膾 (quái) + 截 (tiệt)Pinyinkuài jiéHán Việtquái tiệtCấu tạo膾 + 截 · quái + tiệt nghĩa thành phần: quái + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.割切。 Từ liên quan Gần nghĩa截住 · 截停 · 截击 · 截取 · 截口 · 截图 · 截塔 · 截头