脍手 kuài shǒu·quái thủ Hán Việt: quái thủ · Pinyin: kuài shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹庖丁。 Cấu tạo: 膾 (quái) + 手 (thủ)Pinyinkuài shǒuHán Việtquái thủCấu tạo膾 + 手 · quái + thủ nghĩa thành phần: quái + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹庖丁。 Từ liên quan Gần nghĩa手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册