脍炙

kuài zhìquái chích

Hán Việt: quái chích · Pinyin: kuài zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细切的肉和烤熟的肉。亦泛指佳肴。 2.比喻美好的诗文或事物为人称赞。 3.犹宰割﹐处置。

Cấu tạo: 膾 (quái) + 炙 (chích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 膾炙 uàizhì v.p. 1. minced and roasted 2. very tasty

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.细切的肉和烤熟的肉。亦泛指佳肴。 2.比喻美好的诗文或事物为人称赞。 3.犹宰割﹐处置。

Eng

  • Cihui 膾炙 uàizhì v.p. 1. minced and roasted 2. very tasty

Từ liên quan

Gần nghĩa

脍炙人口 · 炙叉 · 炙烤 · 炙热 · 炙肉 · 炙酷 · 炙茄會 · 炙过的