臟器
tạng khí
Hán Việt: tạng khí · Pinyin: zàng qì
Tổng quan
nội tạng
Nghĩa
Việt
- Cihui nội tạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指胃﹑肠﹑肝﹑脾等内脏器官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指胃﹑肠﹑肝﹑脾等内脏器官。
Eng
- CC-CEDICT internal organs
- Cihui internal organs