脏土

zāng tǔtảng thổ

Hán Việt: tảng thổ · Pinyin: zāng tǔ

Tổng quan

bụi bặm; rác rưởi

新华 · Tân Hoa Đại lục

尘土、垃圾等。

Cấu tạo: 髒 (tảng) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất bẩn
  • Biên soạn 1. dirt; dust; muck 2. rubbish; garbage

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土、垃圾等。

Eng

  • Cihui dirty soil; muck; trash

Đức

  • Handedict Schmutz, Dreck, Mist

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶