髒心 tảng tâm Hán Việt: tảng tâm Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 心 (tâm)Hán Việttảng tâmCấu tạo髒 + 心 · tảng + tâm nghĩa thành phần: tảng + tâm Nghĩa EngCihui 髒心 āngxīn n. impure heart; dirty mind