臟點 zàng diǎn · tạng điểm Hán Việt: tạng điểm · Pinyin: zàng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 臟 (tạng) + 點 (điểm)Pinyinzàng diǎnHán Việttạng điểmCấu tạo臟 + 點 · tạng + điểm nghĩa thành phần: tạng + điểm