脏辫 zāng biàn·tảng biện Hán Việt: tảng biện · Pinyin: zāng biàn Tổng quan tóc dreadlocks Cấu tạo: 髒 (tảng) + 辮 (biện)Pinyinzāng biànHán Việttảng biệnTừ loạidanhCấu tạo髒 + 辮 · tảng + biện nghĩa thành phần: tảng + biện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tóc dreadlockEngCihui dreadlocks Từ liên quan Gần nghĩa脏乱 · 脏了 · 脏器 · 脏土 · 脏字 · 脏弹 · 脏标 · 脏水