臍噬

qí shì tề phệ

Hán Việt: tề phệ · Pinyin: qí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《左传.庄公六年》"亡邓国者﹐必此人也。若不早图﹐后君噬齐﹐其及图之乎!"齐﹐同"脐"。此谓自噬腹脐﹐喻不可及◇因以"脐噬"喻后悔难追。