脐梗

qí gěngtề ngạnh

Hán Việt: tề ngạnh · Pinyin: qí gěng

Tổng quan

dây rốn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即脐带。

Cấu tạo: 臍 (tề) + 梗 (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuống rốn
  • Google Alex v6 dây rốn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即脐带。

Eng

  • Cihui umbilical cord

Từ liên quan

Gần nghĩa

梗咽 · 梗图 · 梗塞 · 梗概 · 梗死 · 梗王 · 梗直 · 梗节