臍梗

qí gěng tề ngạnh

Hán Việt: tề ngạnh · Pinyin: qí gěng

Tổng quan

dây rốn

Cấu tạo: (tề) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây rốn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即脐带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即脐带。

Eng

  • CC-CEDICT umbilical cord
  • Cihui umbilical cord